trest HDCP co NET le

Hole In One:LÊ ANH TÙNG - Xem chi tiết tại Đây

(FLC_TEST)
Best Gross
# Player Fl Hole HDCP Gross
1 VŨ CHÍ CÔNG 12A 18 /18 13 79
2 LÊ ANH TÙNG 12B 18 /18 14 81
3 ĐẶNG MINH ĐỨC 12A 18 /18 16 87
4 PHẠM ĐĂNG TRƯỜNG 12A 18 /18 20 93
5 HOÀNG XUÂN TRUNG 12A 18 /18 19 93
6 LÊ VĂN HẢI 12B 0 /18 0
7 NGUYỄN SINH SƠN 10A 0 /18 0
8 ĐÀO NHƯ CHUYỂN 10A 0 /18 0
9 PHẠM THỊ MAI THU 10A 0 /18 0
10 NGUYỄN THÚY VÂN 10A 0 /18 0
11 NGUYỄN DANH MINH 10B 0 /18 0
12 ĐỖ XUÂN ĐÀ 10B 0 /18 0
13 NGUYỄN XUÂN HẢI 10B 0 /18 0
14 HOÀNG THỊ MAI LOAN 10B 0 /18 0
15 TRẦN THỊ THOA 11A 0 /18 0
16 NGUYỄN THANH HOÀI 11A 0 /18 0
17 LÊ THỊ NHẬT LÂM 11A 0 /18 0
18 NGUYỄN NGỌC QUANG 11B 0 /18 0
19 NGUYỄN ĐỨC SƠN 11B 0 /18 0
20 NGUYỄN NGỌC THÁI 11B 0 /18 0
Division A
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 VŨ CHÍ CÔNG 12A 18 /18 13 79 66
2 LÊ ANH TÙNG 12B 18 /18 14 81 67
3 ĐẶNG MINH ĐỨC 12A 18 /18 16 87 71
4 PHẠM ĐĂNG TRƯỜNG 12A 18 /18 20 93 73
5 HOÀNG XUÂN TRUNG 12A 18 /18 19 93 74
6 NGUYỄN VĂN THẮNG 12B 0 /18 0
7 HỒ PHẠM CÔNG 12B 0 /18 0
8 TRẦN ĐỨC PHONG 13A 0 /18 0
9 VŨ ĐỨC LỘC THỌ 13A 0 /18 0
10 VŨ TUẤN PHƯƠNG 13A 0 /18 0
Division B
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 ĐÀO NHƯ CHUYỂN 10A 0 /18 0
2 NGUYỄN DANH MINH 10B 0 /18 0
3 ĐỖ XUÂN ĐÀ 10B 0 /18 0
4 HOÀNG THỊ MAI LOAN 10B 0 /18 0
5 NGUYỄN THANH HOÀI 11A 0 /18 0
6 TRẦN QUỐC UY 13A 0 /18 0
7 TRẦN THẠNH TÂN 13B 0 /18 0
8 LỤC LINH TUYỀN 14B 0 /18 0
9 NGUYỄN KIM HOÀN 14B 0 /18 0
10 BÙI NGỌC MINH 15A 0 /18 0
Division C
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 NGUYỄN SINH SƠN 10A 0 /18 0
2 NGUYỄN XUÂN HẢI 10B 0 /18 0
3 NGUYỄN ĐỨC SƠN 11B 0 /18 0
4 NGUYỄN NGỌC THÁI 11B 0 /18 0
5 NGUYỄN ĐỨC VIÊN 11B 0 /18 0
6 LÊ VĂN HẢI 12B 0 /18 0
7 ĐỖ ĐỨC KIÊN 13B 0 /18 0
8 NGUYỄN XUÂN HƯỜNG 15A 0 /18 0
9 ĐẶNG VŨ 15A 0 /18 0
10 DƯƠNG VĂN HÀO 2A 0 /18 0
Division D
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 PHẠM THỊ MAI THU 10A 0 /18 0
2 NGUYỄN THÚY VÂN 10A 0 /18 0
3 TRẦN THỊ THOA 11A 0 /18 0
4 LÊ THỊ NHẬT LÂM 11A 0 /18 0
5 NGUYỄN LÊ HUYỀN TRANG 14A 0 /18 0
6 LÊ MAI PHƯƠNG 14A 0 /18 0
7 BÙI HỒNG NHUNG 14A 0 /18 0
8 LÊ THỊ HẰNG 15A 0 /18 0
9 NGUYỄN THỊ THÙY VÂN 9A 0 /18 0
Dữ liệu được cập nhật lúc